top of page

Đứa trẻ bị mắc kẹt trong những diễn ngôn - Hoàng đế cuối cùng (1987) 

  • Ảnh của tác giả: Đức Huy Bùi
    Đức Huy Bùi
  • 2 ngày trước
  • 8 phút đọc
Hoàng đế Phổ Nghi và người vợ trong phim.
Hoàng đế Phổ Nghi và người vợ trong phim.

Hoàng đế cuối cùng (1987) là một tác phẩm chính kịch lịch sử nổi tiếng của đạo diễn Bernardo Bertolucci. Trong hơn 150 phút, hình ảnh vị vua Phổ nghi hiện lên như một nhân vật bị mắc kẹt trong những biến cố lịch sử. Phổ Nghi sinh ra và lớn lên trong tàn dư quyền lực của triều nhà Thanh, những diễn ngôn phong kiến đầy nguy nga đã giam lỏng cậu tới khi trưởng thành. Chủ nghĩa thuộc địa đưa cậu từ nhà tù này tới nhà tù khác, để rồi khi trật tự mới được hình thành, Phổ Nghi trở thành người ngoài lề của xã hội, không quá khứ, không tương lai. 

Dưới khung lý thuyết phân tâm học của Jacques Lacan, chân dung Phổ Nghi trong The Last Emperor (Hoàng đế cuối cùng, 1987) có thể được đọc như bi kịch của một chủ thể bị kiến tạo bởi diễn ngôn quyền lực. Với Lacan, chủ thể không phải là một thực thể thống nhất, có sẵn một bản chất cố định. Con người chỉ trở thành "chủ thể" khi bước vào trật tự biểu tượng (the Symbolic order) – tức mạng lưới của ngôn ngữ, luật lệ và những quy tắc xã hội tồn tại trước cá nhân. Nói cách khác, cái tôi mà con người tin là "chính mình" thực chất luôn được hình thành thông qua cái nhìn và sự thừa nhận của Tha nhân (the Big Other) (Lacan, 1977).

Không gian hoàng cung với những tàn dư phong kiến.
Không gian hoàng cung với những tàn dư phong kiến.

Từ góc nhìn này, Phổ Nghi ngay từ khi còn là một đứa trẻ đã không có cơ hội kiến tạo một bản ngã độc lập. Cậu bị đặt vào vị trí của một ký hiệu quyền lực trước khi có khả năng nhận thức về chính mình. Cậu không được gọi bằng tên của một đứa trẻ mà bằng những danh xưng mang tính thiêng hóa: "Thiên tử", "Con Trời", "rồng thần", "chủ nhân của thiên hạ". Những người xung quanh – từ Từ Hi Thái hậu đến các đại thần và đội ngũ thái giám – liên tục lặp lại diễn ngôn ấy, biến nó thành sự thật duy nhất mà Phổ Nghi có thể nhận biết về bản thân.

Lacan từng cho rằng: "vô thức được cấu trúc như một ngôn ngữ" (Lacan, 1977). Điều đó có nghĩa là những gì chủ thể nghĩ về mình luôn được trung gian thông qua lời nói của người khác. Với Phổ Nghi, câu hỏi "Ta là ai?" chưa bao giờ được trả lời bằng trải nghiệm cá nhân, mà bằng những mệnh đề áp đặt từ bên ngoài. Cậu được dạy rằng mình là trung tâm của vũ trụ, rằng mọi người phải quỳ lạy trước mình, rằng mạng sống của kẻ khác nằm trong tay mình.

Bởi vậy, quyền lực tuyệt đối mà Phổ Nghi sở hữu lại đồng thời là dấu hiệu của sự bất lực tuyệt đối. Cậu không phải học cách tự chăm sóc bản thân; cả một bộ máy phục dịch thực hiện những nhu cầu nhỏ nhặt nhất. Cậu không được học cách thiết lập quan hệ bình đẳng với người khác, bởi trong thế giới của thiên tử, không ai có thể là bạn hữu.

Điều này thể hiện rõ trong những phân cảnh thời thơ ấu. Mới tám tuổi, Phổ Nghi đã ra lệnh cho một thái giám: "Uống hết đống mực đó cho ta", chỉ để khẳng định quyền lực của mình trước mặt người anh em kết nghĩa. Khi bị chất vấn, cậu đáp: "Phàm nhân không được phép nhìn vào mắt Hoàng đế. Ta là trụ cột của giang sơn." Những lời thoại ấy không phản ánh bản chất tàn nhẫn của một đứa trẻ; chúng phản ánh mức độ mà diễn ngôn phong kiến đã được nội tại hóa. Phổ Nghi đang nói bằng ngôn ngữ của quyền lực mà cậu được trao, chứ chưa từng có cơ hội nói bằng tiếng nói của chính mình.

Hậu trường quay bộ phim The Last Emperor.
Hậu trường quay bộ phim The Last Emperor.

Nghịch lý của Phổ Nghi nằm ở chỗ: người đứng trên tất cả lại là kẻ cô độc nhất. Tử Cấm Thành chứa hàng nghìn người phục vụ nhưng không có lấy một mối quan hệ bình đẳng. Ngay cả Vương Tiêu Thị – người vú nuôi mà Phổ Nghi xem như mẹ – cuối cùng cũng phải rời đi theo quy tắc cung đình. Cảnh cậu bé chạy dọc những hành lang dài để đuổi theo bà là một trong những khoảnh khắc hiếm hoi khi lớp mặt nạ hoàng đế sụp đổ, để lộ sự thiếu hụt nguyên sơ của một đứa trẻ khao khát tình yêu thương.

Theo Lacan, "ham muốn của con người là ham muốn của Tha nhân". Chủ thể luôn tìm kiếm sự công nhận từ bên ngoài để lấp đầy khoảng trống trong chính mình. Với Phổ Nghi, khoảng trống ấy không bao giờ được lấp đầy bằng tình cảm chân thành. Quyền lực không thể thay thế tình thân, nghi lễ không thể thay thế sự gần gũi. Bertolucci vì thế đã đặt ra một nghịch lý cay đắng: người có tất cả lại không có điều cơ bản nhất để trở thành một con người bình thường.

Bước vào tuổi thiếu niên, Phổ Nghi chứng kiến sự sụp đổ của thế giới biểu tượng từng định nghĩa cuộc đời mình. Trong khi bên ngoài Tử Cấm Thành, Trung Quốc đang trải qua những biến động dữ dội bởi chiến tranh, cải cách và ảnh hưởng của phương Tây, bên trong cung điện, những nghi thức cũ vẫn được duy trì như thể lịch sử chưa từng thay đổi.

Sự xuất hiện của Reginald Johnston, người thầy đến từ Scotland, đã tạo nên một vết nứt trong diễn ngôn phong kiến ấy. Johnston không nhìn Phổ Nghi như một thiên tử mà như một con người cần được giáo dục về trách nhiệm cá nhân. Ông nói:

"Nếu ngài không thể nói ra điều ngài thực sự nghĩ, Bệ hạ, ngài sẽ không bao giờ thực sự tin vào những gì mình nói. Một quý ông phải chịu trách nhiệm về lời nói của mình."

Đó là lần đầu tiên Phổ Nghi được mời gọi bước ra khỏi vị trí của một ký hiệu quyền lực để trở thành một chủ thể có khả năng lựa chọn và chịu trách nhiệm. Tuy nhiên, quá trình ấy diễn ra quá muộn. Bộ máy quan liêu mục ruỗng, những mạng lưới lợi ích và thói quen phục tùng đã tạo thành một cấu trúc quá lớn để một cá nhân có thể phá vỡ.

Johnston từng nhận xét: "Hoàng đế đã bị giam cầm trong chính cung điện của mình kể từ ngày ông lên ngôi, và vẫn là một tù nhân kể từ ngày ông thoái vị." Câu nói ấy cho thấy nghịch lý trung tâm của bộ phim: Phổ Nghi chưa bao giờ thực sự tự do. Nhà tù đầu tiên của ông là ngai vàng.

Sau khi rời Tử Cấm Thành, Phổ Nghi tiếp tục đi từ hình thức giam cầm này sang hình thức giam cầm khác. Tại Mãn Châu, ông trở thành công cụ chính trị của phát xít Nhật trong dự án xây dựng nhà nước bù nhìn. Cuộc đối thoại với Trần Bảo Sâm đã phơi bày bi kịch ấy:

Trần Bảo Sâm: "Nếu ngài đến Mãn Châu cùng người Nhật, ngài sẽ phản bội đất nước mình."

Phổ Nghi: "Giang sơn của ta nào còn đó nữa".

Phổ Nghi vẫn tiếp tục tìm kiếm một vị trí trong trật tự biểu tượng đã tan rã. Khi không còn là hoàng đế của Trung Hoa, ông chấp nhận trở thành hoàng đế của một ảo ảnh. Đó không chỉ là lựa chọn chính trị sai lầm mà còn là biểu hiện của một chủ thể chưa bao giờ học được cách tồn tại ngoài những danh xưng mà người khác gán cho mình.

Phổ Nghi trường đoạn ở trong tù.
Phổ Nghi trường đoạn ở trong tù.

Chỉ khi bước vào trại cải tạo sau chiến tranh, Phổ Nghi mới bắt đầu quá trình đối diện với chính mình. Bộ phim cho thấy một chi tiết đầy ám ảnh: ngay cả trong tù, ông vẫn để người hầu đánh răng, mặc quần áo và buộc dây giày. Sự lệ thuộc ấy cho thấy quyền lực phong kiến không chỉ tồn tại như một thiết chế chính trị mà còn như một tập tính được khắc sâu vào cơ thể.

Khi một người hầu được trả tự do, nhìn thấy chiếc áo Phổ Nghi cài lệch cúc, anh vừa tức giận vừa bật khóc: "Đây sẽ là lần cuối tôi làm việc này cho Điện hạ." Đó là khoảnh khắc mà cả chủ lẫn tớ đều buộc phải cắt đứt với những vai diễn cũ.

Nhà tù lạnh giá ấy, nghịch lý thay, lại trở thành nơi Phổ Nghi học cách làm người. Ông bắt đầu nhận trách nhiệm về những lựa chọn của mình. Tuy nhiên, sự thức tỉnh ấy không mang tính cứu chuộc hoàn toàn. Nó chỉ giúp ông nhận ra rằng bản thân đã sống phần lớn cuộc đời như một sản phẩm của những cấu trúc vượt quá khả năng kiểm soát.

Ở đây, bộ phim vượt khỏi phạm vi phân tâm học Lacan để chạm tới những phân tích của Michel Foucault về mối quan hệ giữa quyền lực và diễn ngôn. Theo Foucault (1977), quyền lực không chỉ mang tính đàn áp mà còn mang tính sản xuất: nó tạo ra các loại chủ thể, quy định điều gì được xem là chân lý và xác lập ai có quyền phát ngôn.

Bởi vậy, trong đoạn kết của bộ phim, khi Cách mạng Văn hóa diễn ra và người quản giáo từng giáo dục Phổ Nghi bị quy kết là phản cách mạng, Bertolucci cho thấy tính bất ổn của mọi diễn ngôn quyền lực. Kẻ nhân danh chân lý hôm nay có thể trở thành tội đồ vào ngày mai. Vô tội hay có tội, chính thống hay phản động, tất cả đều phụ thuộc vào những cấu trúc quyền lực đang chiếm ưu thế.

Cuối cùng, Phổ Nghi quay trở lại Tử Cấm Thành với tư cách một công dân bình thường. Ông mở chiếc hộp cũ, lấy ra con dế từng nuôi thuở nhỏ và trao nó cho cậu bé thiếu niên đeo khăn quàng đỏ. Đó là khoảnh khắc giao cắt giữa hai thời đại, giữa hai hệ thống biểu tượng khác nhau.

Nhưng sâu xa hơn, đó là cuộc gặp gỡ giữa Phổ Nghi của hiện tại với đứa trẻ năm nào. Sau tất cả những biến động lịch sử, những lần lên ngôi và thoái vị, những nhà tù hữu hình và vô hình, điều còn sót lại trong ông không phải là hào quang của một hoàng đế mà là ký ức về một tuổi thơ chưa bao giờ thực sự được sống.

Từ góc nhìn phê bình, Hoàng đế cuối cùng không đơn thuần kể câu chuyện về sự sụp đổ của triều đại Mãn Thanh. Bộ phim đặt ra một câu hỏi sâu sắc hơn: một con người có thể trở thành chính mình đến mức nào khi toàn bộ cuộc đời đã được định nghĩa bởi những diễn ngôn của người khác? Bi kịch của Phổ Nghi không nằm ở việc đánh mất ngai vàng, mà ở chỗ ông chưa bao giờ có cơ hội tồn tại như một chủ thể tự do bên ngoài những vai diễn mà lịch sử và quyền lực áp đặt lên mình. Trong ý nghĩa ấy, Phổ Nghi không chỉ là vị hoàng đế cuối cùng của Trung Hoa, mà còn là hình ảnh của con người hiện đại: luôn đi tìm bản ngã giữa vô số tiếng nói định nghĩa mình từ bên ngoài.




Bình luận


  • Facebook
  • LinkedIn

Duchuywriting

© 2025 by Duc Huy

Contact

Ask me anything

bottom of page