Thư viện không còn hiện diện như những 'cung điện sách'
- Đức Huy Bùi
- 11 phút trước
- 7 phút đọc

Mặc dù phải trải qua hai cuộc chiến khốc liệt, một số nước ở châu Âu vẫn may mắn giữ lại những công trình có tuổi đời lâu năm.
Đó là các dinh thự, tu viện và những nơi lưu trữ tài liệu của tầng lớp tri thức dưới thời kỳ quân chủ. Như một cách trân trọng quá khứ, các địa điểm này được đưa trở lại với đời sống người dân, đô thị trong một diện mạo khác.
Bên cạnh phục vụ nhu cầu tìm kiếm tài liệu, thư viện còn thực hiện chức năng như điểm đến văn hóa thu hút du khách từ nhiều nơi trên thế giới. Đó chính là khái niệm của thư viện di sản (heritage library).
Những công trình lịch sử thích nghi với đời sống đô thị
Giữa trung tâm Budapest, nơi những dãy cửa hàng và công trình cao tầng nối tiếp nhau, Metropolitan Ervin Szabó hiện diện như một không gian công cộng đặc biệt của thành phố. Với Maja Doczi, cư dân tại Budapest, đây là địa chỉ quen thuộc của học sinh, sinh viên vào mùa thi.
“Mặc dù có thư viện ở gần nhà, tôi vẫn thường xuyên ghé tới Ervin Szabo. Điểm cộng đầu tiên là kiến trúc khác biệt và nhiều không gian phù hợp để học nhóm, viết luận. Vì thư viện quá rộng, tôi phải mất một năm với nhiều lần ghé đến mới biết hết các gian phòng”, cô chia sẻ.

Mỗi mùa xuân,khi kỳ thi chuyển cấp và thi đại học đến gần, các phòng đọc thường kín chỗ. Nhiều bạn trẻ có thể ở lại cả ngày bởi thư viện có đầy đủ tiện nghi phục vụ học tập, nghỉ ngơi và giao lưu. Vị trí trung tâm cùng mạng lưới giao thông công cộng thuận tiện cũng giúp Ervin Szabo dễ dàng tiếp cận từ nhiều khu vực của Budapest.
Hơn hết, sức hút của thư viện trước hết nằm ở lịch sử đặc biệt của tòa nhà. Cung điện Wenckheim được Bá tước Frigyes Wenckheim xây dựng từ năm 1886 đến 1891 theo thiết kế đậm chất Tân Baroque. Cuối năm 1926, chính quyền Budapest quyết định mua lại công trình từ những người thừa kế. Từ năm 1927 đến 1931, cung điện được chuyển đổi thành thư viện và chính thức trở thành trụ sở của thư viện trung tâm vào năm 1931.
Việc đưa một dinh thự quý tộc vào phục vụ công chúng tạo nên dấu ấn riêng cho Ervin Szabo. Tuy nhiên, sau nhiều thập niên, bộ sưu tập ngày càng tăng khiến không gian trở nên chật hẹp, việc tiếp cận tài liệu khó khăn và nhiều dịch vụ không còn đáp ứng nhu cầu mới. Đáng chú ý, từ khi chuyển vào Wenckheim Palace năm 1931, cung điện chưa từng trải qua một cuộc tái thiết toàn diện.
Cho đến năm 1995, thành phố chuyển giao Cung điện Pálffy ngay cạnh thư viện cho Ban quản lý Metropolitian Szabo Ervin. Công trình trải qua đợt cải tạo kéo dài 6 năm. Đến tháng 12/2001, dự án hoàn tất cùng quá trình trùng tu các không gian lịch sử của cung điện.

Thay vì phá bỏ để xây mới, dự án lựa chọn kết nối ba công trình thành một tổng thể: Cung điện Wenckheim, tòa nhà cũ trên phố Reviczky và tòa nhà mới trên phố Baross. Diện tích sử dụng của khu phức hợp tăng từ 7.042 lên 12.875 mét vuông, trong đó tòa nhà Baross được xây mới với tám tầng. Mục tiêu là tạo ra một thư viện hiện đại với khoảng 1,1 triệu đầu sách, đồng thời bảo tồn các giá trị lịch sử và kiến trúc của cung điện.
Thư viện Ervin Szabo là một trường hợp thú vị, giống thư viện nhà thờ cổ DePetrus hay thư viện Lochal tại Hà Lan. Chúng đều trải qua một quá trình biến đổi với sự hiện đại hóa để rồi vượt ra khỏi khuôn khổ chức năng thư viện truyền thống. Những nơi đây đã trở thành nơi lưu giữ ký ức cộng đồng và đời sống người dân.
Thư viện phát huy giá trị văn hóa và tri thức của địa phương
Tại Áo, Admont Abbey là một ví dụ tiêu biểu cho mô hình thư viện di sản thực hiện chức năng bảo quản, lưu trữ và phát huy giá trị văn hóa, tri thức địa phương. Nằm trong tu viện Benedictine Admont, thư viện được xây dựng vào thế kỷ 18 dưới sự giám sát của kiến trúc sư Josef Hueber.
Ngay từ khi được xây dựng, thư viện đã vượt ra ngoài chức năng lưu trữ sách. Bên cạnh vai trò bảo tồn tri thức của dòng Benedictine, không gian này còn được thiết kế như một màn trình diễn của kiến trúc và nghệ thuật Baroque. Josef Hueber lấy cảm hứng từ State Hall của Thư viện Hoàng gia tại Vienna, sau đó tạo nên một không gian kéo dài với các mái vòm, cột đá Untersberg màu hồng và đỏ.
Qua thời gian, thư viện trở thành nơi lưu giữ khoảng 200.000 cuốn sách, trong đó có những tài liệu quý từ thời Trung cổ. Công trình cũng trải qua nhiều biến cố. Một trận hỏa hoạn lớn từng phá hủy phần mái của tu viện nhưng nội thất thư viện được bảo vệ gần như nguyên vẹn. Trong những năm 1930, một số sách quan trọng phải được bán để duy trì sự tồn tại của tu viện. Đến giai đoạn 1939-1945, thư viện tiếp tục chịu các vụ tịch thu dưới chế độ Đức Quốc xã. Những đợt trùng tu lớn diễn ra từ năm 2004 đến 2008 và năm 2014.

Thư viện Admont không tồn tại như một không gian tách biệt mà là một phần trong quần thể bảo tàng của Admont Abbey. Bên cạnh phòng sách Baroque nổi tiếng, du khách còn có thể khám phá các bộ sưu tập về tự nhiên, nghệ thuật và lịch sử của tu viện. Những tiêu bản động thực vật được lưu giữ cùng các tác phẩm hội họa, trong đó có những bức chân dung các tu sĩ do các họa sĩ thực hiện, giúp câu chuyện về tu viện được mở rộng từ sách và kiến trúc sang đời sống, con người và thiên nhiên của vùng Admont.
Việc kết hợp thư viện với bảo tàng cũng tạo ra một mô hình du lịch văn hóa có sức lan tỏa ra ngoài khuôn viên tu viện. Lượng du khách tìm đến Admont để chiêm ngưỡng thư viện Baroque trở thành nguồn khách quan trọng cho các hoạt động dịch vụ trong khu vực.
Một câu chuyện khác có thể được nhìn thấy tại Copenhagen, nơi lịch sử thư viện gắn chặt với lịch sử của Đại học Copenhagen (Đan Mạch). Chỉ ba năm sau khi trường đại học được thành lập năm 1479, thư viện đại học đầu tiên ra đời vào năm 1482. Ban đầu, đây chỉ là một bộ sưu tập sách và tài liệu khiêm tốn. Trong gần 200 năm, từ 1652 đến khi tòa nhà mới tại Fiolstræde mở cửa năm 1861, thư viện được đặt trên tầng áp mái của nhà thờ Trinitatis, ngay cạnh Round Tower.

Ngày nay, giá trị của tòa nhà Fiolstræde không chỉ nằm ở lịch sử phục vụ Đại học Copenhagen. Nó còn kể câu chuyện về cách về những cá nhân xuất sắc đóng góp cho khoa học tại Đan Mạch. Đa phần trong các gian được tận dụng để triển lãm tại đây, du khách có thể thấy thư viện trưng bày những ghi chép của các nhà khoa học thế kỷ trước về y học giải phẫu, động vật, thực vật cũng như ghi chép về kiến trúc, quy hoạch đô thị.
Nếu mô hình thư viện di sản được nhân rộng tại Việt Nam
Việt Nam không thiếu những thư viện và tàng thư có câu chuyện lịch sử đủ sức trở thành điểm đến văn hóa. Thư viện Quốc gia Việt Nam tại 31 Tràng Thi, Hà Nội là một ví dụ. Tiền thân của thư viện là Thư viện Trung ương Đông Dương, thành lập năm 1917 và mở cửa phục vụ bạn đọc từ năm 1919. Qua nhiều giai đoạn, nơi đây lần lượt mang nhiều tên gọi, trước khi trở thành Thư viện Quốc gia Việt Nam vào năm 1976. Lịch sử của tòa nhà vì thế gắn với cả thời kỳ Đông Dương, quá trình tiếp quản Hà Nội năm 1954 và sự phát triển của hệ thống thư viện Việt Nam hiện đại. Nếu được đầu tư trên phương diện thiết kế thị giác, chính kiến trúc cùng những lớp lịch sử này có thể trở thành một phần của trải nghiệm du lịch.
Tại Huế, tiềm năng còn rộng hơn bởi mạng lưới di tích của triều Nguyễn vốn đã tạo thành một hệ sinh thái di sản. Việc phục dựng một số thư viện, tàng thư hoặc không gian lưu trữ lịch sử có thể bổ sung một lát cắt khác cho câu chuyện về triều đại phong kiến cuối cùng của Việt Nam. Thay vì chỉ nhìn triều Nguyễn qua cung điện, lăng tẩm và nghi lễ, du khách có thể tiếp cận lịch sử thông qua cách một triều đình thu thập, sản xuất, phân loại và lưu giữ tri thức.
Tất nhiên, phục dựng các không gian lịch sử đòi hỏi nguồn lực lớn, từ kinh phí, nhân lực chuyên môn đến nghiên cứu tư liệu và bảo tồn kiến trúc. Không phải địa điểm nào từng là thư viện hay tàng thư cũng cần được biến thành điểm tham quan. Nhưng nếu có một chiến lược dài hạn, lựa chọn những địa điểm có giá trị nổi bật và xây dựng cách kể chuyện phù hợp, mô hình này hoàn toàn có tiềm năng.
Quan trọng hơn, thư viện di sản không nên được hiểu là sự thương mại hóa không gian của sách. Đó là một cách để thư viện thích nghi với đời sống hiện đại, mở rộng công chúng và tìm thêm nguồn lực để bảo tồn những giá trị vốn có. Thư viện cộng đồng vẫn cần tồn tại với chức năng phục vụ người dân; thư viện nghiên cứu tiếp tục đảm nhiệm vai trò lưu trữ và cung cấp tri thức chuyên sâu; còn thư viện di sản có thể trở thành cầu nối giữa sách, lịch sử, kiến trúc và du lịch văn hóa. Khi mỗi mô hình đảm nhận một chức năng riêng, thư viện không mất đi bản chất của mình mà ngược lại, có thêm cơ hội để trở thành một phần sống động hơn trong đời sống xã hội.



Bình luận